GBP/PLN
British Pound to Polish Zloty
4.8359 Cập nhật lần cuối: 15:00 13 thg 2, 2026
GBP → PLN
Cao nhất 30 ngày
4.9200
Thấp nhất 30 ngày
4.7600
Thống kê tỷ giá
| Kỳ | Thay đổi | Cao nhất | Thấp nhất | Trung bình |
|---|---|---|---|---|
| 7 ngày | +0.18% | 4.8551 | 4.8269 | 4.8392 |
| 30 ngày | +0.78% | 4.8756 | 4.7928 | 4.8295 |
| 90 ngày | +2.12% | 4.8756 | 4.6859 | 4.7926 |
Biểu đồ lịch sử
Lịch sử tỷ giá (30 ngày gần nhất)
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 13 thg 2, 2026 | 4.8356 | -0.08% |
| 12 thg 2, 2026 | 4.8393 | -0.33% |
| 11 thg 2, 2026 | 4.8551 | +0.33% |
| 10 thg 2, 2026 | 4.8392 | +0.25% |
| 9 thg 2, 2026 | 4.8269 | -0.71% |
| 6 thg 2, 2026 | 4.8615 | +0.05% |
| 5 thg 2, 2026 | 4.8589 | -0.34% |
| 4 thg 2, 2026 | 4.8756 | +0.40% |
| 3 thg 2, 2026 | 4.8563 | +0.50% |
| 2 thg 2, 2026 | 4.8323 | +0.49% |
| 30 thg 1, 2026 | 4.8087 | +0.33% |
| 29 thg 1, 2026 | 4.7928 | -0.39% |
| 28 thg 1, 2026 | 4.8114 | -0.37% |
| 27 thg 1, 2026 | 4.8292 | +0.31% |
| 26 thg 1, 2026 | 4.8142 | -0.28% |
| 23 thg 1, 2026 | 4.8279 | +0.42% |
| 22 thg 1, 2026 | 4.8079 | -0.43% |
| 21 thg 1, 2026 | 4.8289 | +0.13% |
| 20 thg 1, 2026 | 4.8227 | +0.12% |
| 19 thg 1, 2026 | 4.8168 | +0.15% |
| 16 thg 1, 2026 | 4.8096 | +0.23% |
| 15 thg 1, 2026 | 4.7984 | — |
Chuyển đổi
=
Giới thiệu GBP/PLN
Live GBP/PLN exchange rate, charts, and converter. Popular pair for UK-Poland remittances and travel.
Tỷ giá tham chiếu ECB hiện tại cho GBP/PLN là 4.8359. Điều này có nghĩa là 1 GBP bằng 4.8359 PLN. Trong 30 ngày qua, tỷ giá dao động từ mức thấp 4.7600 đến mức cao 4.9200.
Sử dụng FX Europe để so sánh tỷ giá hối đoái trực tiếp từ nhiều nhà cung cấp và tìm ưu đãi tốt nhất cho giao dịch tiền tệ của bạn.