EUR/USD
Euro to US Dollar
1.1862 Cập nhật lần cuối: 15:00 13 thg 2, 2026
EUR → USD
Cao nhất 30 ngày
1.1948
Thấp nhất 30 ngày
1.1710
Thống kê tỷ giá
| Kỳ | Thay đổi | Cao nhất | Thấp nhất | Trung bình |
|---|---|---|---|---|
| 7 ngày | +0.13% | 1.1865 | 1.1812 | 1.1845 |
| 30 ngày | -0.94% | 1.1975 | 1.1812 | 1.1886 |
| 90 ngày | -4.85% | 1.2495 | 1.1812 | 1.2119 |
Biểu đồ lịch sử
Lịch sử tỷ giá (30 ngày gần nhất)
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 13 thg 2, 2026 | 1.1862 | -0.03% |
| 12 thg 2, 2026 | 1.1865 | +0.22% |
| 11 thg 2, 2026 | 1.1839 | +0.23% |
| 10 thg 2, 2026 | 1.1812 | -0.30% |
| 9 thg 2, 2026 | 1.1847 | +0.18% |
| 6 thg 2, 2026 | 1.1826 | -0.30% |
| 5 thg 2, 2026 | 1.1861 | -0.18% |
| 4 thg 2, 2026 | 1.1882 | +0.04% |
| 3 thg 2, 2026 | 1.1877 | -0.12% |
| 2 thg 2, 2026 | 1.1891 | +0.12% |
| 30 thg 1, 2026 | 1.1877 | -0.12% |
| 29 thg 1, 2026 | 1.1891 | +0.11% |
| 28 thg 1, 2026 | 1.1878 | -0.24% |
| 27 thg 1, 2026 | 1.1907 | -0.07% |
| 26 thg 1, 2026 | 1.1915 | +0.06% |
| 23 thg 1, 2026 | 1.1908 | -0.04% |
| 22 thg 1, 2026 | 1.1913 | +0.08% |
| 21 thg 1, 2026 | 1.1904 | -0.05% |
| 20 thg 1, 2026 | 1.1910 | +0.13% |
| 19 thg 1, 2026 | 1.1895 | -0.49% |
| 16 thg 1, 2026 | 1.1954 | -0.18% |
| 15 thg 1, 2026 | 1.1975 | — |
Chuyển đổi
=
Giới thiệu EUR/USD
Live EUR/USD exchange rate, historical charts, and free currency converter. The most traded currency pair in the world.
Tỷ giá tham chiếu ECB hiện tại cho EUR/USD là 1.1862. Điều này có nghĩa là 1 EUR bằng 1.1862 USD. Trong 30 ngày qua, tỷ giá dao động từ mức thấp 1.1710 đến mức cao 1.1948.
Sử dụng FX Europe để so sánh tỷ giá hối đoái trực tiếp từ nhiều nhà cung cấp và tìm ưu đãi tốt nhất cho giao dịch tiền tệ của bạn.