EUR/SEK
Euro to Swedish Krona
10.6254 Cập nhật lần cuối: 15:00 13 thg 2, 2026
EUR → SEK
Cao nhất 30 ngày
10.7850
Thấp nhất 30 ngày
10.4900
Thống kê tỷ giá
| Kỳ | Thay đổi | Cao nhất | Thấp nhất | Trung bình |
|---|---|---|---|---|
| 7 ngày | -0.72% | 10.7020 | 10.6254 | 10.6692 |
| 30 ngày | -0.79% | 10.7824 | 10.6254 | 10.7286 |
| 90 ngày | -2.4% | 10.9365 | 10.6254 | 10.8057 |
Biểu đồ lịch sử
Lịch sử tỷ giá (30 ngày gần nhất)
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 13 thg 2, 2026 | 10.6254 | -0.22% |
| 12 thg 2, 2026 | 10.6483 | -0.22% |
| 11 thg 2, 2026 | 10.6717 | -0.25% |
| 10 thg 2, 2026 | 10.6988 | -0.03% |
| 9 thg 2, 2026 | 10.7020 | -0.40% |
| 6 thg 2, 2026 | 10.7447 | +0.12% |
| 5 thg 2, 2026 | 10.7315 | -0.16% |
| 4 thg 2, 2026 | 10.7489 | +0.09% |
| 3 thg 2, 2026 | 10.7392 | -0.05% |
| 2 thg 2, 2026 | 10.7442 | -0.35% |
| 30 thg 1, 2026 | 10.7824 | +0.23% |
| 29 thg 1, 2026 | 10.7572 | +0.28% |
| 28 thg 1, 2026 | 10.7274 | -0.21% |
| 27 thg 1, 2026 | 10.7504 | -0.11% |
| 26 thg 1, 2026 | 10.7619 | +0.17% |
| 23 thg 1, 2026 | 10.7433 | -0.10% |
| 22 thg 1, 2026 | 10.7537 | -0.16% |
| 21 thg 1, 2026 | 10.7714 | +0.19% |
| 20 thg 1, 2026 | 10.7508 | +0.14% |
| 19 thg 1, 2026 | 10.7362 | +0.06% |
| 16 thg 1, 2026 | 10.7295 | +0.18% |
| 15 thg 1, 2026 | 10.7105 | — |
Chuyển đổi
=
Giới thiệu EUR/SEK
Live EUR/SEK exchange rate, charts, and converter. Track the Euro against the Swedish Krona.
Tỷ giá tham chiếu ECB hiện tại cho EUR/SEK là 10.6254. Điều này có nghĩa là 1 EUR bằng 10.6254 SEK. Trong 30 ngày qua, tỷ giá dao động từ mức thấp 10.4900 đến mức cao 10.7850.
Sử dụng FX Europe để so sánh tỷ giá hối đoái trực tiếp từ nhiều nhà cung cấp và tìm ưu đãi tốt nhất cho giao dịch tiền tệ của bạn.