EUR/RON
Euro to Romanian Leu
5.0946 Cập nhật lần cuối: 15:00 13 thg 2, 2026
EUR → RON
Cao nhất 30 ngày
5.1020
Thấp nhất 30 ngày
5.0870
Thống kê tỷ giá
| Kỳ | Thay đổi | Cao nhất | Thấp nhất | Trung bình |
|---|---|---|---|---|
| 7 ngày | +0.01% | 5.0964 | 5.0939 | 5.0951 |
| 30 ngày | +0.35% | 5.1006 | 5.0764 | 5.0882 |
| 90 ngày | +0.4% | 5.1006 | 5.0715 | 5.0819 |
Biểu đồ lịch sử
Lịch sử tỷ giá (30 ngày gần nhất)
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 13 thg 2, 2026 | 5.0946 | -0.03% |
| 12 thg 2, 2026 | 5.0963 | -0.00% |
| 11 thg 2, 2026 | 5.0964 | +0.04% |
| 10 thg 2, 2026 | 5.0945 | +0.01% |
| 9 thg 2, 2026 | 5.0939 | -0.08% |
| 6 thg 2, 2026 | 5.0982 | -0.05% |
| 5 thg 2, 2026 | 5.1006 | +0.09% |
| 4 thg 2, 2026 | 5.0962 | +0.02% |
| 3 thg 2, 2026 | 5.0951 | -0.00% |
| 2 thg 2, 2026 | 5.0953 | +0.11% |
| 30 thg 1, 2026 | 5.0895 | +0.07% |
| 29 thg 1, 2026 | 5.0861 | — |
| 28 thg 1, 2026 | 5.0861 | +0.08% |
| 27 thg 1, 2026 | 5.0820 | +0.06% |
| 26 thg 1, 2026 | 5.0789 | +0.01% |
| 23 thg 1, 2026 | 5.0786 | -0.06% |
| 22 thg 1, 2026 | 5.0815 | -0.02% |
| 21 thg 1, 2026 | 5.0823 | +0.02% |
| 20 thg 1, 2026 | 5.0814 | +0.10% |
| 19 thg 1, 2026 | 5.0764 | -0.08% |
| 16 thg 1, 2026 | 5.0805 | +0.07% |
| 15 thg 1, 2026 | 5.0767 | — |
Chuyển đổi
=
Giới thiệu EUR/RON
Live EUR/RON exchange rate, charts, and converter. Track the Euro against the Romanian Leu.
Tỷ giá tham chiếu ECB hiện tại cho EUR/RON là 5.0946. Điều này có nghĩa là 1 EUR bằng 5.0946 RON. Trong 30 ngày qua, tỷ giá dao động từ mức thấp 5.0870 đến mức cao 5.1020.
Sử dụng FX Europe để so sánh tỷ giá hối đoái trực tiếp từ nhiều nhà cung cấp và tìm ưu đãi tốt nhất cho giao dịch tiền tệ của bạn.