EUR/NOK
Euro to Norwegian Krone
11.3260 Cập nhật lần cuối: 15:00 13 thg 2, 2026
EUR → NOK
Cao nhất 30 ngày
11.5200
Thấp nhất 30 ngày
11.1500
Thống kê tỷ giá
| Kỳ | Thay đổi | Cao nhất | Thấp nhất | Trung bình |
|---|---|---|---|---|
| 7 ngày | -0.21% | 11.3504 | 11.3245 | 11.3384 |
| 30 ngày | -0.75% | 11.4319 | 11.3245 | 11.3795 |
| 90 ngày | +1.71% | 11.5294 | 11.1068 | 11.3592 |
Biểu đồ lịch sử
Lịch sử tỷ giá (30 ngày gần nhất)
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 13 thg 2, 2026 | 11.3260 | -0.14% |
| 12 thg 2, 2026 | 11.3414 | -0.08% |
| 11 thg 2, 2026 | 11.3504 | +0.23% |
| 10 thg 2, 2026 | 11.3245 | -0.22% |
| 9 thg 2, 2026 | 11.3498 | +0.03% |
| 6 thg 2, 2026 | 11.3461 | -0.03% |
| 5 thg 2, 2026 | 11.3492 | -0.19% |
| 4 thg 2, 2026 | 11.3712 | +0.06% |
| 3 thg 2, 2026 | 11.3643 | -0.16% |
| 2 thg 2, 2026 | 11.3828 | -0.25% |
| 30 thg 1, 2026 | 11.4119 | +0.03% |
| 29 thg 1, 2026 | 11.4089 | -0.04% |
| 28 thg 1, 2026 | 11.4133 | +0.29% |
| 27 thg 1, 2026 | 11.3801 | -0.01% |
| 26 thg 1, 2026 | 11.3810 | +0.05% |
| 23 thg 1, 2026 | 11.3752 | -0.10% |
| 22 thg 1, 2026 | 11.3864 | -0.30% |
| 21 thg 1, 2026 | 11.4202 | +0.07% |
| 20 thg 1, 2026 | 11.4118 | -0.18% |
| 19 thg 1, 2026 | 11.4319 | +0.19% |
| 16 thg 1, 2026 | 11.4105 | -0.01% |
| 15 thg 1, 2026 | 11.4112 | — |
Chuyển đổi
=
Giới thiệu EUR/NOK
Live EUR/NOK exchange rate, charts, and converter. Track the Euro against the Norwegian Krone.
Tỷ giá tham chiếu ECB hiện tại cho EUR/NOK là 11.3260. Điều này có nghĩa là 1 EUR bằng 11.3260 NOK. Trong 30 ngày qua, tỷ giá dao động từ mức thấp 11.1500 đến mức cao 11.5200.
Sử dụng FX Europe để so sánh tỷ giá hối đoái trực tiếp từ nhiều nhà cung cấp và tìm ưu đãi tốt nhất cho giao dịch tiền tệ của bạn.