EUR/HUF
Euro to Hungarian Forint
379.0800 Cập nhật lần cuối: 15:00 13 thg 2, 2026
EUR → HUF
Cao nhất 30 ngày
387.5000
Thấp nhất 30 ngày
373.2000
Thống kê tỷ giá
| Kỳ | Thay đổi | Cao nhất | Thấp nhất | Trung bình |
|---|---|---|---|---|
| 7 ngày | +0.45% | 379.0800 | 376.3515 | 377.6962 |
| 30 ngày | +0.69% | 382.5871 | 375.7740 | 378.8844 |
| 90 ngày | -0.91% | 385.8273 | 375.7740 | 380.1946 |
Biểu đồ lịch sử
Lịch sử tỷ giá (30 ngày gần nhất)
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 13 thg 2, 2026 | 379.0800 | +0.40% |
| 12 thg 2, 2026 | 377.5619 | +0.32% |
| 11 thg 2, 2026 | 376.3515 | -0.47% |
| 10 thg 2, 2026 | 378.1247 | +0.20% |
| 9 thg 2, 2026 | 377.3631 | -0.80% |
| 6 thg 2, 2026 | 380.4190 | +0.29% |
| 5 thg 2, 2026 | 379.3017 | +0.02% |
| 4 thg 2, 2026 | 379.2318 | +0.21% |
| 3 thg 2, 2026 | 378.4272 | -0.50% |
| 2 thg 2, 2026 | 380.3110 | -0.21% |
| 30 thg 1, 2026 | 381.1277 | -0.38% |
| 29 thg 1, 2026 | 382.5871 | +0.06% |
| 28 thg 1, 2026 | 382.3587 | +0.48% |
| 27 thg 1, 2026 | 380.5211 | +0.06% |
| 26 thg 1, 2026 | 380.2745 | +0.14% |
| 23 thg 1, 2026 | 379.7454 | +0.42% |
| 22 thg 1, 2026 | 378.1438 | -0.09% |
| 21 thg 1, 2026 | 378.4725 | +0.41% |
| 20 thg 1, 2026 | 376.9363 | +0.31% |
| 19 thg 1, 2026 | 375.7740 | -0.29% |
| 16 thg 1, 2026 | 376.8705 | +0.11% |
| 15 thg 1, 2026 | 376.4736 | — |
Chuyển đổi
=
Giới thiệu EUR/HUF
Live EUR/HUF exchange rate, charts, and converter. Track the Euro against the Hungarian Forint.
Tỷ giá tham chiếu ECB hiện tại cho EUR/HUF là 379.0800. Điều này có nghĩa là 1 EUR bằng 379.0800 HUF. Trong 30 ngày qua, tỷ giá dao động từ mức thấp 373.2000 đến mức cao 387.5000.
Sử dụng FX Europe để so sánh tỷ giá hối đoái trực tiếp từ nhiều nhà cung cấp và tìm ưu đãi tốt nhất cho giao dịch tiền tệ của bạn.