Tỷ giá ECB
Tỷ giá hối đoái tham chiếu chính thức của Ngân hàng Trung ương châu Âu, cập nhật hàng ngày lúc 16:00 CET.
Cập nhật lần cuối: 15:00 13 thg 2, 2026
| Cặp tiền tệ | Tiền tệ | Tỷ giá |
|---|---|---|
| EUR/USD | Đô la Mỹ | 1.1862 |
| EUR/GBP | Bảng Anh | 0.8716 |
| EUR/PLN | Zloty Ba Lan | 4.2150 |
| EUR/CZK | Koruna Séc | 24.2630 |
| EUR/CHF | Franc Thụy Sĩ | 0.9121 |
| EUR/HUF | Forint Hungary | 379.0800 |
| EUR/RON | Leu Romania | 5.0946 |
| EUR/SEK | Krona Thụy Điển | 10.6254 |
| EUR/NOK | Krone Na Uy | 11.3260 |
| EUR/DKK | Krone Đan Mạch | 7.4709 |
| EUR/JPY | Yên Nhật | 181.8300 |